Bản dịch của từ 抑引 trong tiếng Anh

抑引

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

抑引 (Danh từ)

yì yǐn
01

To restrain sexual/desire impulses and guide them toward goodness; to suppress desires and direct them morally

1.谓抑制情欲而导之以善。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Compression and extension (linguistic term): the process where a word/character is compressed (shortened) and at the same time extended to produce new meanings; used as a noun (the phenomenon) or a verb (to perform this).

2.压缩与引伸。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抑引

yǐn

Các từ liên quan

抑且
抑买
抑亦
抑制
抑削
引丝
引久
抑
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ỨC】
Các biến thể:
億, 印, 噫, 懿, 𠨔, 𢑏, 𢫽, 𢬃
Hình thái radical:
⿰,⺘,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép