Bản dịch của từ 抑首 trong tiếng Anh

抑首

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

抑首 (Động từ)

yì shǒu
01

To bow one's head; to lower one's head (to show submission or modesty)

1.俯首,低头。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To press or hold by the head; to grasp/press at the top (archaic usage: '按其首')

2.按其首。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抑首

shǒu

Các từ liên quan

抑且
抑买
抑亦
抑制
抑削
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
抑
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ỨC】
Các biến thể:
億, 印, 噫, 懿, 𠨔, 𢑏, 𢫽, 𢬃
Hình thái radical:
⿰,⺘,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép