Bản dịch của từ 抒发 trong tiếng Anh

抒发

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

抒发 (Động từ)

shū fā
01

To express or articulate (emotions, thoughts) openly

表达;倾吐

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抒发

shū

抒
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【TRỮ】
Các biến thể:
汿
Hình thái radical:
⿰,⺘,予
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép