Bản dịch của từ 抓挠 trong tiếng Anh

抓挠

Phương ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuā

ㄓㄨㄚzhuathanh ngang

抓挠 (Phương ngữ)

zhuā nao
01

To rummage through or disturb things, causing disorder

乱动东西,致使凌乱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A method or way to handle a matter; an approach to deal with problems

(抓挠儿) 指对付事情的办法

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To rush about hurriedly; to scramble to handle something

忙乱地赶着做;弄

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To earn or obtain money, often by supplementary work

挣;获得 (钱)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

A support; someone or something to rely on

(抓挠儿) 指可用的东西或可凭借依靠的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To scratch (an itch)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

To fight; to scuffle; to quarrel physically

打架

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抓挠

zhuā

náo

Các từ liên quan

抓丁
抓举
抓乖卖俏
抓乖弄俏
挠动
挠勾
挠喉捩嗓
挠坏
抓
Bính âm:
【zhuā】【ㄓㄨㄚ】【TRẢO】
Hình thái radical:
⿰,⺘,爪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ丨丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép