Bản dịch của từ 抓挠 trong tiếng Anh
抓挠

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuā | ㄓㄨㄚ | zh | ua | thanh ngang |
抓挠 (Phương ngữ)
To rummage through or disturb things, causing disorder
乱动东西,致使凌乱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A method or way to handle a matter; an approach to deal with problems
(抓挠儿) 指对付事情的办法
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To rush about hurriedly; to scramble to handle something
忙乱地赶着做;弄
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To earn or obtain money, often by supplementary work
挣;获得 (钱)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A support; someone or something to rely on
(抓挠儿) 指可用的东西或可凭借依靠的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To scratch (an itch)
搔
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To fight; to scuffle; to quarrel physically
打架
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抓挠
zhuā
抓
náo
挠
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【zhuā】【ㄓㄨㄚ】【TRẢO】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,爪
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
