ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
抔
Bảng phân tích âm vị 抔
Póu
To scoop up with the hand; to cup or hold something in the palm (e.g., a handful of soil)
用手捧东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép