Bản dịch của từ 抔弥 trong tiếng Anh

抔弥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Póu

ㄆㄡˊpouthanh sắc

抔弥 (Danh từ)

póu mí
01

Classical/literary term (same as 抔羇) referring to binding, bundling, or a tied-up bundle; an archaic term for fastening or restraining

即抔羇。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抔弥

póu

抔
Bính âm:
【póu】【ㄆㄡˊ】【BỒI】
Các biến thể:
㧵, 掊
Hình thái radical:
⿰,⺘,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép