Bản dịch của từ 投 trong tiếng Anh
投

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
投 (Động từ)
To throw; to cast toward a target
向一定目标扔
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To cast/throw (light, shadow); to project or radiate
投射
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Near; about to; before (in time or position)
临;在...以前
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To throw oneself in; to jump into (used specifically for suicidal act, e.g., jump into a river)
跳进去 (专指自杀行为)
To send (something to someone), to submit (e.g., a manuscript, letter)
寄给人 (书信等)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To throw/put into; to invest; to cast (a vote); to submit/entrust
放进去;送进去
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To be in harmony; to agree (especially of feelings or intentions); to suit/please each other
合;迎合
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To throw oneself into; to apply for or enter (an exam, election, competition); to cast (a vote) — implying actively joining or seeking something
找上去;参加进去
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To wash (clothes) by tossing or rinsing in water
把衣物放在水中漂洗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𢫹, 𣪌, 酘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,殳
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
