Bản dịch của từ 投 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

(Động từ)

tóu
01

To throw; to cast toward a target

向一定目标扔

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To cast/throw (light, shadow); to project or radiate

投射

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Near; about to; before (in time or position)

临;在...以前

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To throw oneself in; to jump into (used specifically for suicidal act, e.g., jump into a river)

跳进去 (专指自杀行为)

Ví dụ
05

To send (something to someone), to submit (e.g., a manuscript, letter)

寄给人 (书信等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To throw/put into; to invest; to cast (a vote); to submit/entrust

放进去;送进去

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

To be in harmony; to agree (especially of feelings or intentions); to suit/please each other

合;迎合

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

To throw oneself into; to apply for or enter (an exam, election, competition); to cast (a vote) — implying actively joining or seeking something

找上去;参加进去

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

To wash (clothes) by tossing or rinsing in water

把衣物放在水中漂洗

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

投
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𢫹, 𣪌, 酘
Hình thái radical:
⿰,⺘,殳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép