Bản dịch của từ 投刃皆虚 trong tiếng Anh

投刃皆虚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

投刃皆虚 (Tính từ)

tóu rèn jiē xū
01

Skillfully managing tasks; handling work with dexterity and ease.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 投刃皆虚

tóu

rèn

jiē

Các từ liên quan

投下
投义
投之豺虎
投书
投井
刃具
刃器
皆大欢喜
皆悉
皆既
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
投
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𢫹, 𣪌, 酘
Hình thái radical:
⿰,⺘,殳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép