Bản dịch của từ 抖瑟 trong tiếng Anh
抖瑟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǒu | ㄉㄡˇ | d | ou | thanh hỏi |
抖瑟 (Động từ)
【dǒu sè】
01
To tremble or shiver slightly, usually from cold, fear, or nervousness
颤抖
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To shiver or tremble, typically from cold or fear
发抖
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To tremble or shiver slightly, often from cold or nervousness
颤抖
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抖瑟
dǒu
抖
sè
瑟
Các từ liên quan
抖乱
抖动
抖劲
抖战
瑟居
瑟弄琴调
瑟歌
- Bính âm:
- 【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,斗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蚪
钭
陡
枓
斗
阧
鈄
乧
㪷
䕱
㞳
指
摲
扜
擄
抵
搨
揀
掦
挘
撴
攋
㨬
𠇗
汭
㑁
抛
扵
诒
匥
肟
妎
㧀
吾
叓
颤抖
抖音
发抖
抖擞
抖动
抖落
手抖
抖搂
抖颤
战抖
