Bản dịch của từ 抖神 trong tiếng Anh
抖神
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǒu | ㄉㄡˇ | d | ou | thanh hỏi |
抖神 (Động từ)
【dǒu shén】
01
To show off one's skills or talents to impress others
在别人面前炫耀实力、出风头以显示自己的威风
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抖神
dǒu
抖
shén
神
- Bính âm:
- 【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,斗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蚪
钭
陡
枓
斗
阧
鈄
乧
㪷
䕱
㞳
指
摲
扜
擄
抵
搨
揀
掦
挘
撴
攋
㨬
𠇗
汭
㑁
抛
扵
诒
匥
肟
妎
㧀
吾
叓
颤抖
抖音
发抖
抖擞
抖动
抖落
手抖
抖搂
抖颤
战抖
