Bản dịch của từ 抖空竹 trong tiếng Anh

抖空竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

抖空竹 (Danh từ)

dǒu kōng zhú
01

A traditional Chinese folk game and acrobatic performance involving spinning a bamboo top with a string tied to two sticks, showcasing skillful maneuvers.

传统杂技节目。也叫抖空钟,南方也叫“扯铃”。表演时用两根短竿,系上绳子,将空竹(也有用壶盖或酒瓶)扯动使之旋转,并表演出各种身段。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抖空竹

dǒu

kōng

zhú

抖
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Hình thái radical:
⿰,⺘,斗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép