Bản dịch của từ 抗灾 trong tiếng Anh

抗灾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄎㄤˋkangthanh huyền

抗灾 (Động từ)

kàng zāi
01

To take measures to resist and reduce damage caused by disasters, especially natural calamities.

灾害发生时,采取措施,减轻灾害造成的损失

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抗灾

kàng

zāi

Các từ liên quan

抗丁
抗世
抗争
抗体
灾亩
灾伤
灾俭
灾兵
灾兽
抗
Bính âm:
【kàng】【ㄎㄤˋ】【KHÁNG】
Các biến thể:
扛, 伉, 杭, 𢪨
Hình thái radical:
⿰,⺘,亢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép