Bản dịch của từ 折 trong tiếng Anh
折

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | zh | e | thanh sắc |
折 (Động từ)
Loss; to suffer a loss (money, goods, or value)
损失
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To convert; to exchange; to change one thing into another (often in value or form)
折合;抵换;转换
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To break; to snap; to fold (by bending until it breaks)
断;弄断
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Turn back; reverse direction; return
回转;转变方向
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To win over; to subdue someone’s will or persuade into admiration
折服
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To fold; to bend; to crease (e.g., paper, cloth)
折叠
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To bend; to curve; to flex (a body part or object)
弯;弯曲
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
折 (Danh từ)
A folded booklet or memorial (a small paper register or official memorial presented to authorities)
用纸折叠而成的册子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Bend; folded stroke (a stroke in Chinese characters that changes direction)
汉字中有弯曲的笔画
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Discount; price reduction (a reduction off the original price)
折扣
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
折 (Chữ số)
Act/section of a play; a dramatic episode or division
北曲每一剧本分为四折,一折相当于后来的一场
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhé】【ㄓㄜˊ】【CHIẾT】
- Các biến thể:
- 㪿, 歽, 𣂚, 𣂟, 𣂫, 𣂲, 𣂹, 摺
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,斤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
