Bản dịch của từ 折 trong tiếng Anh

Động từDanh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

(Động từ)

zhé
01

Loss; to suffer a loss (money, goods, or value)

损失

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To convert; to exchange; to change one thing into another (often in value or form)

折合;抵换;转换

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To break; to snap; to fold (by bending until it breaks)

断;弄断

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Turn back; reverse direction; return

回转;转变方向

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To win over; to subdue someone’s will or persuade into admiration

折服

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

To fold; to bend; to crease (e.g., paper, cloth)

折叠

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

To bend; to curve; to flex (a body part or object)

弯;弯曲

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

zhé
01

A folded booklet or memorial (a small paper register or official memorial presented to authorities)

用纸折叠而成的册子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Bend; folded stroke (a stroke in Chinese characters that changes direction)

汉字中有弯曲的笔画

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Discount; price reduction (a reduction off the original price)

折扣

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

zhé
01

Act/section of a play; a dramatic episode or division

北曲每一剧本分为四折,一折相当于后来的一场

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

折
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【CHIẾT】
Các biến thể:
㪿, 歽, 𣂚, 𣂟, 𣂫, 𣂲, 𣂹, 摺
Hình thái radical:
⿰,⺘,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép