Bản dịch của từ 折叠刀 trong tiếng Anh

折叠刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

折叠刀 (Danh từ)

zhé dié dāo
01

A folding knife; a portable knife with a blade that folds into the handle for easy carrying and storage.

折叠刀是一种可以折叠的刀具,通常用于户外活动或日 thường。它的设计使得刀刃可以收回到手柄中,方便携带和存储。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 折叠刀

zhé

dié

dāo

折
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【CHIẾT】
Các biến thể:
㪿, 歽, 𣂚, 𣂟, 𣂫, 𣂲, 𣂹, 摺
Hình thái radical:
⿰,⺘,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép