Bản dịch của từ 折弯 trong tiếng Anh
折弯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | zh | e | thanh sắc |
折弯 (Động từ)
【zhé wān】
01
To bend or fold an object, changing its shape to be curved or folded.
折弯是指将物体的形状改变,使其弯曲或折叠。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 折弯
zhé
折
wān
弯
- Bính âm:
- 【zhé】【ㄓㄜˊ】【CHIẾT】
- Các biến thể:
- 㪿, 歽, 𣂚, 𣂟, 𣂫, 𣂲, 𣂹, 摺
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,斤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗻
𠌮
遮
嫬
螫
㯰
辙
䐲
㵊
䙷
䀅
谪
蟄
讋
輒
䐑
乇
䞌
虵
佘
㵃
㰒
䜆
蛥
䁋
舌
䕣
阇
蛇
抿
搐
括
拨
擒
捕
掳
㨘
揻
搈
扰
擛
𠔍
𠔉
㡳
怃
㐖
吹
阿
𠇸
阽
𠇫
沇
伯
打折
挫折
折磨
折扣
折叠
曲折
转折
骨折
存折
折断
