Bản dịch của từ 折枝 trong tiếng Anh
折枝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | zh | e | thanh sắc |
折枝 (Danh từ)
【zhé zhī】
01
Massage; to rub and press to relieve tension or pain
按摩
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A broken or cut branch, sprig; also refers metaphorically to a young person (youth)
小枝
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To break or snap a small branch easily; something very simple or effortless
折断一根树枝(即需要很少努力的东西)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Broken or snapped branch
折断的树枝
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 折枝
zhé
折
zhī
枝
Các từ liên quan
折中
折丹
折乌巾
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
- Bính âm:
- 【zhé】【ㄓㄜˊ】【CHIẾT】
- Các biến thể:
- 㪿, 歽, 𣂚, 𣂟, 𣂫, 𣂲, 𣂹, 摺
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,斤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗻
𠌮
遮
嫬
螫
㯰
辙
䐲
㵊
䙷
䀅
谪
蟄
讋
輒
䐑
乇
䞌
虵
佘
㵃
㰒
䜆
蛥
䁋
舌
䕣
阇
蛇
抿
搐
括
拨
擒
捕
掳
㨘
揻
搈
扰
擛
𠔍
𠔉
㡳
怃
㐖
吹
阿
𠇸
阽
𠇫
沇
伯
打折
挫折
折磨
折扣
折叠
曲折
转折
骨折
存折
折断
