Bản dịch của từ 抚世 trong tiếng Anh

抚世

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

抚世 (Tính từ)

fǔ shì
01

Unparalleled, unmatched, peerless (used to describe outstanding talent or reputation).

2.盖世。抚﹐通“幠”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To govern and pacify the world; to manage and stabilize a large realm or society

1.治理天下。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抚世

shì

Các từ liên quan

抚世酬物
抚临
抚事
抚今思昔
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
抚
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
撫, 𢸮, 𢻬, 𢻲, 𨑑
Hình thái radical:
⿰,⺘,无
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép