Bản dịch của từ 抚弄 trong tiếng Anh

抚弄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

抚弄 (Động từ)

fǔ nòng
01

To stroke, fondle, or gently pluck strings

1.拨弄﹐弹奏。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To gently stroke, fondle, or fiddle with something in a playful or tender way.

2.抚摩摆弄。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抚弄

nòng

Các từ liên quan

抚世
抚世酬物
抚临
抚事
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
抚
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
撫, 𢸮, 𢻬, 𢻲, 𨑑
Hình thái radical:
⿰,⺘,无
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép