ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
抝
Bảng phân tích âm vị 抝
Ǎo
To twist, wrench or bend forcibly; to break by twisting; also stubborn/obstinate (archaic use)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép