ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
択手
Bảng phân tích âm vị 択
Zé
To cross or fold one's hands in front (a gesture of clasping/crossing hands to show respect or salute).
交叉两手;拱手作揖。
zé
択
shǒu
手
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép