Bản dịch của từ 抢夺 trong tiếng Anh
抢夺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāng | ㄑㄧㄤ | q | iang | thanh ngang |
Qiǎng | ㄑㄧㄤˇ | q | iang | thanh hỏi |
抢夺 (Động từ)
【qiǎng duó】
01
To forcibly snatch or seize someone else's belongings
用强力把别人的东西夺过来
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To forcibly seize or snatch (property or people) by using physical power
用武力夺取 (财物或人)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抢夺
qiǎng
抢
duó
夺
- Bính âm:
- 【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【THƯƠNG】
- Các biến thể:
- 搶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,仓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶フフ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瑲
锵
蹡
戗
牄
蜣
呛
嗴
啌
溬
嶈
搶
羟
繦
繈
強
搶
彊
镪
勥
䅚
强
墏
襁
净
撐
蟶
泟
稱
阷
蛏
浾
琤
偁
噌
凈
㩐
擵
摗
㨆
捉
搩
攅
㩠
㩳
揹
擔
㨯
厎
㕅
㒵
抣
䒝
丣
杘
肐
诇
伮
形
𠇥
呼天抢地
持枪抢劫
抢救
抢劫
抢手
抢购
抢走
抢先
争抢
抢夺
抢眼
抢答
