Bản dịch của từ 抢救 trong tiếng Anh
抢救
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāng | ㄑㄧㄤ | q | iang | thanh ngang |
Qiǎng | ㄑㄧㄤˇ | q | iang | thanh hỏi |
抢救 (Động từ)
【qiǎng jiù】
01
To rescue or provide emergency aid swiftly in critical situations.
在危急情况下迅速救护或救助
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抢救
qiǎng
抢
jiù
救
Các từ liên quan
抢丧踵魂
抢亲
抢佯
抢修
抢先
救世
救世主
救世军
- Bính âm:
- 【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【THƯƠNG】
- Các biến thể:
- 搶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,仓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶フフ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瑲
锵
蹡
戗
牄
蜣
呛
嗴
啌
溬
嶈
搶
羟
繦
繈
強
搶
彊
镪
勥
䅚
强
墏
襁
净
撐
蟶
泟
稱
阷
蛏
浾
琤
偁
噌
凈
㩐
擵
摗
㨆
捉
搩
攅
㩠
㩳
揹
擔
㨯
厎
㕅
㒵
抣
䒝
丣
杘
肐
诇
伮
形
𠇥
呼天抢地
持枪抢劫
抢救
抢劫
抢手
抢购
抢走
抢先
争抢
抢夺
抢眼
抢答
