Bản dịch của từ 护指 trong tiếng Anh

护指

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

护指 (Danh từ)

hù zhǐ
01

A ring-shaped protector made of ivory, bone, jade, or agate, worn on the thumb to aid and protect when drawing a bowstring in archery.

即扳指。一种用象牙﹑兽骨或玉石﹑玛瑙等制成的圆环﹐射箭时套在拇指上﹐以利勾弦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 护指

zhǐ

Các từ liên quan

护世
护世四天王
护丧
护书
护书匣
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
护
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Các biến thể:
護, 𢨥
Hình thái radical:
⿰,⺘,户
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ一ノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép