Bản dịch của từ 报 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋbaothanh huyền

(Động từ)

bào
01

To inform; to report; to notify (give someone news or information)

告诉;告知

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To reply; to respond; to give an answer or reaction

答复

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To repay; to give back (a favor, debt, kindness)

报答

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To retaliate; to take revenge; to avenge

报复

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To report; to inform higher authorities (often about a case or crime)

按律定罪并向上级报告

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To report (usually upward); submit a report to superiors or authorities

特指向上级报告

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

bào
01

Newspaper; press; news publication

报纸

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A periodical/newspaper-like publication (magazine, journal, paper)

指某些刊物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A written notice, bulletin, or printed report (e.g., notice, newspaper item, or formal card)

指用文字发表消息、意见的书面物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Telegram; telegraph message

指电报

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

报
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BÁO】
Các biến thể:
報, 𡙈, 𨖦, 𨖪, 𢭮
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠬝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép