Bản dịch của từ 报 trong tiếng Anh
报

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bào | ㄅㄠˋ | b | ao | thanh huyền |
报 (Động từ)
To inform; to report; to notify (give someone news or information)
告诉;告知
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To reply; to respond; to give an answer or reaction
答复
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To repay; to give back (a favor, debt, kindness)
报答
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To retaliate; to take revenge; to avenge
报复
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To report; to inform higher authorities (often about a case or crime)
按律定罪并向上级报告
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To report (usually upward); submit a report to superiors or authorities
特指向上级报告
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
报 (Danh từ)
Newspaper; press; news publication
报纸
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A periodical/newspaper-like publication (magazine, journal, paper)
指某些刊物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A written notice, bulletin, or printed report (e.g., notice, newspaper item, or formal card)
指用文字发表消息、意见的书面物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Telegram; telegraph message
指电报
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bào】【ㄅㄠˋ】【BÁO】
- Các biến thể:
- 報, 𡙈, 𨖦, 𨖪, 𢭮
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,𠬝
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
