Bản dịch của từ 报分 trong tiếng Anh
报分
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bào | ㄅㄠˋ | b | ao | thanh huyền |
报分 (Danh từ)
【bào fēn】
01
To report or announce scores or points
报告分数。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 报分
bào
报
fēn
分
- Bính âm:
- 【bào】【ㄅㄠˋ】【BÁO】
- Các biến thể:
- 報, 𡙈, 𨖦, 𨖪, 𢭮
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,𠬝
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铇
刨
鉋
曓
勽
髱
犦
忁
報
蚫
抱
㫧
拨
拓
摸
攍
捸
㩌
撰
挶
㧉
㩡
攌
撴
忒
呈
卤
㳃
㳄
㳅
忟
迏
没
劫
䏜
鿉
报纸
预报
报名
报道
报销
报告
回报
报酬
汇报
报到
