Bản dịch của từ 抦択 trong tiếng Anh
抦択
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐng | ㄅㄧㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
抦択 (Tính từ)
【bǐng zé】
01
Uneven; irregular (describing a surface that is jagged or not level)
参差不平貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Onomatopoeia for a squeaking, grating or creaking sound (e.g., a stuck door or hinge)
亦作'抦咋'﹑'抦揸'。象声词。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抦択
bǐng
抦
zé
択
