Bản dịch của từ 抦択 trong tiếng Anh

抦択

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇN/AN/AN/A

抦択 (Tính từ)

bǐng zé
01

Uneven; irregular (describing a surface that is jagged or not level)

参差不平貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Onomatopoeia for a squeaking, grating or creaking sound (e.g., a stuck door or hinge)

亦作'抦咋'﹑'抦揸'。象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抦択

bǐng

抦
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
Các biến thể:
秉, 㨀
Hình thái radical:
⿰,扌,丙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丨乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép