ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
抦挞
Bảng phân tích âm vị 抦
Bǐng
See '抦搭' — to touch or tap lightly; a small patting/touching action
见'抦搭'。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
bǐng
抦
tà
挞
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép