ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
抦秃
Bảng phân tích âm vị 抦
Bǐng
A pimple or raised boil on the skin; a swelling or head of a sore.
突起的头疮。抦,通'疙'。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
bǐng
抦
tū
秃
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép