Bản dịch của từ 抨击 trong tiếng Anh

抨击

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēng

ㄆㄥpengthanh ngang

抨击 (Động từ)

pēng jī
01

To sharply criticize or attack (someone's speech, behavior, or policy) using strong commentary.

弹劾用评论来攻击 (某人或某种言论、行动)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抨击

pēng

Các từ liên quan

抨劾
抨弓
抨弹
抨按
抨棋
击中
击丸
击伤
击其不意
抨
Bính âm:
【pēng】【ㄆㄥ】【PHANH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,平
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép