Bản dịch của từ 抨击 trong tiếng Anh
抨击
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pēng | ㄆㄥ | p | eng | thanh ngang |
抨击 (Động từ)
【pēng jī】
01
To sharply criticize or attack (someone's speech, behavior, or policy) using strong commentary.
弹劾用评论来攻击 (某人或某种言论、行动)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抨击
pēng
抨
jī
击
Các từ liên quan
抨劾
抨弓
抨弹
抨按
抨棋
击中
击丸
击伤
击其不意
