ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
抨弓
Bảng phân tích âm vị 抨
Pēng
To snap or pluck a bowstring to make a sound or feign the motion of shooting (without actually firing an arrow)
弹响弓弦,虚作射势。
pēng
抨
gōng
弓
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép