ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
抨按
Bảng phân tích âm vị 抨
Pēng
To impeach; to investigate and hold accountable (esp. officials)
弹劾查究。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
pēng
抨
àn
按
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép