Bản dịch của từ 披猖 trong tiếng Anh

披猖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

披猖 (Động từ)

pī chāng
01

Rampant; violent and rampant (archaic usage)

1.亦作“披昌”。猖獗,猖狂。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To rout; to scatter in disorder; to be defeated and disperse or fall into disarray

2.溃散;失意;狼狈。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To flutter or fly up; to billow/soar (like a cloak or flag), conveying a spirited, uplifted motion

3.飞扬。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 披猖

chāng

Các từ liên quan

披云
披云见日
披云雾
披云雾睹青天
猖亡
猖悖
猖披
猖炽
披
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
Các biến thể:
翍, 𤿎, 𤿐, 㩺
Hình thái radical:
⿰,⺘,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép