Bản dịch của từ 抬 trong tiếng Anh
抬
Động từChữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tái | ㄊㄞˊ | t | ai | thanh sắc |
抬 (Động từ)
【tái】
01
To argue back; to quibble or pick a quarrel (colloquial: to talk back)
指抬杠
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To lift; raise up; pick up (with hands)
举起;向上提
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To lift or carry (usually by two or more people), to shoulder or hoist something heavy
两个以上的人共同用手提或用肩扛
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
抬 (Chữ số)
【tái】
01
Measure word for loads or items that can be carried or lifted (e.g., bundles, crates, pieces of furniture)
用于说可以抬的东西
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
- Các biến thể:
- 擡, 笞
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,台
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枱
㙵
炱
㒗
炲
菭
㙜
旲
擡
邰
颱
骀
擇
挩
㩳
㨨
扛
技
撶
揬
挸
拆
揘
摦
昌
怺
杫
䂆
坽
狖
宗
亞
坯
㣋
板
郎
抬头
抬杠
抬高
抬举
抬起
抬爱
抬脚
抬升
哄抬
抬车
