Bản dịch của từ 抬举 trong tiếng Anh
抬举
Động từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tái | ㄊㄞˊ | t | ai | thanh sắc |
抬举 (Động từ)
【tái ju】
01
To praise, recommend, or promote someone because of valuing or favoring them.
因看重某人而加以夸奖、举荐或提拔
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
抬举 (Từ chỉ nơi chốn)
【tái ju】
01
To praise, to compliment, to hold in high regard
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抬举
tái
抬
jǔ
举
Các từ liên quan
抬亭
抬价
抬估
抬写
抬头
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
- Bính âm:
- 【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
- Các biến thể:
- 擡, 笞
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,台
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枱
㙵
炱
㒗
炲
菭
㙜
旲
擡
邰
颱
骀
擇
挩
㩳
㨨
扛
技
撶
揬
挸
拆
揘
摦
昌
怺
杫
䂆
坽
狖
宗
亞
坯
㣋
板
郎
抬头
抬杠
抬高
抬举
抬起
抬爱
抬脚
抬升
哄抬
抬车
