Bản dịch của từ 抭免 trong tiếng Anh
抭免
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎo | ㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
抭免 (Động từ)
【yǎo miǎn】
01
To take off (clothing); to strip (one's garment) — archaic term for removing clothing
抭衽免袒。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抭免
yǎo
抭
miǎn
免
- Bính âm:
- 【yǎo】【ㄧㄠˇ】【DIỆU】
- Các biến thể:
- 舀
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,宂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丶丶乚丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳬
齩
眑
溔
䴠
䁘
柼
窅
咬
枖
䚆
䶧
叨
饕
掏
滔
䬢
𠚜
㴞
𠓝
縚
涭
濤
夲
攔
振
掸
抮
揷
挮
扻
摽
攡
挭
㨣
抽
㼚
昀
侨
炜
抦
贮
㺴
泑
怖
迬
怑
昌
