Bản dịch của từ 抱 trong tiếng Anh
抱

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bào | ㄅㄠˋ | b | ao | thanh huyền |
抱 (Động từ)
To hold in one's arms; to hug, carry or embrace
用手臂围住
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To hold in one's arms (often used for first-time holding of a child or grandchild)
初次得到(儿子或孩子)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To hold together; to embrace/join into a group (gather, form a cluster)
结合在一起
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To incubate (eggs); to brood; to nurture by keeping warm
孵(卵成雏)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Fit; be the right size (of clothing, shoes)
(衣、鞋)大小合适
Từ tiếng Anh gần nghĩa
抱 (Chữ số)
A hug; an embrace (the act/measure of wrapping both arms around something)
表示两臂合围的量
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bào】【ㄅㄠˋ】【BÃO】
- Các biến thể:
- 勽, 𢫎, 拋, 捊, 菢, 𢬘, 𪭷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,包
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフフ一フ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
