Bản dịch của từ 抱怨 trong tiếng Anh

抱怨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋbaothanh huyền

抱怨 (Động từ)

bào yuàn
01

To complain or express dissatisfaction, often blaming others; a stronger feeling of grievance than simple blaming, rarely used for self-directed complaints.

心中不满,埋怨(别人)责怪的程度比'埋怨'重,很少用于自己对自己.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抱怨

bào

yuàn

Các từ liên quan

抱一
抱不平
怨不得
怨乱
怨仇
怨偶
怨入骨髓
抱
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BÃO】
Các biến thể:
勽, 𢫎, 拋, 捊, 菢, 𢬘, 𪭷
Hình thái radical:
⿰,⺘,包
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ一フ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép