Bản dịch của từ 抱腹 trong tiếng Anh

抱腹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋbaothanh huyền

抱腹 (Danh từ)

bào fù
01

To hold/embrace one's abdomen (e.g., clutching the belly when laughing or in pain).

抱着腹部。。如:「瞧他笑弯了腰,抱腹撑腰的样子,煞是好笑。」

Ví dụ
02

An undergarment/waist wrap for covering the abdomen (archaic term for innerwear)

内衣的别称。。汉.刘熙.释名.释衣服:「抱腹,上下有带,抱裹其腹,下无裆者也。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抱腹

bào

抱
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BÃO】
Các biến thể:
勽, 𢫎, 拋, 捊, 菢, 𢬘, 𪭷
Hình thái radical:
⿰,⺘,包
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ一フ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép