Bản dịch của từ 抱草瘟 trong tiếng Anh

抱草瘟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋbaothanh huyền

抱草瘟 (Danh từ)

bào cǎo wēn
01

A contagious disease affecting locusts, causing mass death on crops or grass stalks.

蝗虫的一种传染病,发生时蝗虫常成群死在作物或草秆上

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抱草瘟

bào

cǎo

wēn

抱
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BÃO】
Các biến thể:
勽, 𢫎, 拋, 捊, 菢, 𢬘, 𪭷
Hình thái radical:
⿰,⺘,包
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ一フ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép