Bản dịch của từ 抵 trong tiếng Anh
抵

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǐ | ㄉㄧˇ | d | i | thanh hỏi |
抵 (Động từ)
To resist; to stop or ward off (an attack, force, or movement)
挡住;抵抗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To compensate; to make restitution; to pay back (a debt or loss)
抵偿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Cancel out; offset; neutralize (two forces or amounts that eliminate each other)
抵消
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To arrive; to reach (a place)
抵达;到
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To support; to prop up; to lean against (physically)
支撑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To match; to be equivalent to; to stand in for
相当;能顶替
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
抵 (Danh từ)
To mortgage; to pledge as collateral
抵押
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
抵 (Từ chỉ nơi chốn)
To resist; to withstand; to arrive (at a place); to deduct/offset (in accounting) — common Taiwan usage notes: read as zhǐ in some compounds
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dǐ】【ㄉㄧˇ】【ĐỂ】
- Các biến thể:
- 拞, 掋, 氐, 牴, 𠥯, 𠨿, 𢪔, 扺, 觝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,氐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ一フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
