Bản dịch của từ 抵 trong tiếng Anh

Động từDanh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˇdithanh hỏi

(Động từ)

01

To resist; to stop or ward off (an attack, force, or movement)

挡住;抵抗

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To compensate; to make restitution; to pay back (a debt or loss)

抵偿

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Cancel out; offset; neutralize (two forces or amounts that eliminate each other)

抵消

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To arrive; to reach (a place)

抵达;到

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To support; to prop up; to lean against (physically)

支撑

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To match; to be equivalent to; to stand in for

相当;能顶替

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

To mortgage; to pledge as collateral

抵押

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

01

To resist; to withstand; to arrive (at a place); to deduct/offset (in accounting) — common Taiwan usage notes: read as zhǐ in some compounds

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

抵
Bính âm:
【dǐ】【ㄉㄧˇ】【ĐỂ】
Các biến thể:
拞, 掋, 氐, 牴, 𠥯, 𠨿, 𢪔, 扺, 觝
Hình thái radical:
⿰,⺘,氐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ一フ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép