Bản dịch của từ 抵制 trong tiếng Anh

抵制

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˇdithanh hỏi

抵制 (Động từ)

dǐ zhì
01

To resist, block, or oppose to prevent harm or intrusion

阻挡、制止,不使外力侵入或为害

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抵制

zhì

Các từ liên quan

抵事
抵债
制一
制世
制中
制举
制举业
抵
Bính âm:
【dǐ】【ㄉㄧˇ】【ĐỂ】
Các biến thể:
拞, 掋, 氐, 牴, 𠥯, 𠨿, 𢪔, 扺, 觝
Hình thái radical:
⿰,⺘,氐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ一フ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép