Bản dịch của từ 抵换 trong tiếng Anh
抵换
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǐ | ㄉㄧˇ | d | i | thanh hỏi |
抵换 (Động từ)
【dǐ huàn】
01
To exchange or replace one thing with another
以另一物代替原物
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抵换
dǐ
抵
huàn
换
- Bính âm:
- 【dǐ】【ㄉㄧˇ】【ĐỂ】
- Các biến thể:
- 拞, 掋, 氐, 牴, 𠥯, 𠨿, 𢪔, 扺, 觝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,氐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ一フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觝
提
㡳
䍕
拞
楴
氐
坘
聜
砥
䣌
厎
撔
拾
扟
搓
擌
揃
掊
挎
拞
揻
抴
撞
往
旺
𠗇
怺
斉
䘝
岸
氓
帘
钕
姓
奄
抵达
抵抗
抵触
抵御
抵制
抵挡
抵押
抵消
抵扣
大抵
