Bản dịch của từ 抵死 trong tiếng Anh

抵死

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˇdithanh hỏi

抵死 (Trạng từ)

dí sǐ
01

To risk one's life; to be determined to the death

拼死 (表示态度坚决)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抵死

抵
Bính âm:
【dǐ】【ㄉㄧˇ】【ĐỂ】
Các biến thể:
拞, 掋, 氐, 牴, 𠥯, 𠨿, 𢪔, 扺, 觝
Hình thái radical:
⿰,⺘,氐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ一フ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép