Bản dịch của từ 抹 trong tiếng Anh

Động từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˇmothanh hỏi

ㄇㄛˋmothanh huyền

(Động từ)

01

To smear; to apply (a substance) by rubbing or spreading

涂抹

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To wipe; to rub off/clean by wiping

擦;使干净

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To wipe off; to erase; to remove (by wiping or brushing)

除去;使不在里面

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Chữ số)

01

A stroke or touch of color/light; a hint/trace (used for things like sunlight, smiles)

用于阳光,微笑等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

01

To wipe; to rub off; to clean by wiping

擦;使干净

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To stroke or rub downward with the hand; to pull/drag down (an object)

用手按着并向下移动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To remove someone from a post; to dismiss or strip of an official position

取消职务

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

抹
Bính âm:
【mā】【ㄇㄛˇ, ㄇㄚ】【MẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,末
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép