Bản dịch của từ 抹 trong tiếng Anh
抹

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mā | ㄇㄛˇ | m | o | thanh hỏi |
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
抹 (Động từ)
To smear; to apply (a substance) by rubbing or spreading
涂抹
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To wipe; to rub off/clean by wiping
擦;使干净
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To wipe off; to erase; to remove (by wiping or brushing)
除去;使不在里面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
抹 (Chữ số)
A stroke or touch of color/light; a hint/trace (used for things like sunlight, smiles)
用于阳光,微笑等
Từ tiếng Anh gần nghĩa
抹 (Động từ)
To wipe; to rub off; to clean by wiping
擦;使干净
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To stroke or rub downward with the hand; to pull/drag down (an object)
用手按着并向下移动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To remove someone from a post; to dismiss or strip of an official position
取消职务
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mā】【ㄇㄛˇ, ㄇㄚ】【MẠT】
- Các biến thể:
- 瀎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,末
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
