Bản dịch của từ 抹灰 trong tiếng Anh

抹灰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚmathanh ngang

ㄇㄛˋmothanh huyền

抹灰 (Động từ)

mò huī
01

To plaster or whitewash a wall; to apply a layer of mortar or paint

抹灰,汉语词语,读音是mò huī,意思是丢脸。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To plaster or coat walls with mortar or cement to smooth, beautify, and protect surfaces.

抹灰是指在建筑中用灰泥或水泥等材料涂抹在墙面或天花板上,以达到平整、美观和保护的目的。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抹灰

huī

Các từ liên quan

抹一鼻子灰
抹不下脸
抹不开
抹丢
抹丽
灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
抹
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚ, ㄇㄛˇ】【MẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,末
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép