Bản dịch của từ 押 trong tiếng Anh
押

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
押 (Động từ)
To escort, accompany under supervision; to guard or keep watch over someone
跟随着照料或看管
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To sign or affix a mark/seal on a document as proof or authentication
在公文、契约上签字或画符号,作为凭信
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To press; to press down; to weigh down; to pin (something) in place
同''压''
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To pawn; to pledge (give an item as security or collateral)
把财物交给对方作为保证
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To detain or hold someone in custody temporarily; to restrict someone's freedom (e.g., by police or guards).
暂时把人扣留,不准自由行动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
押 (Danh từ)
Seal, signature, or mark used on official documents as proof or authorization
作为凭信而在公文、契约上所签的名字或所画的符号
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yā】【ㄧㄚ】【ÁP】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,甲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
