Bản dịch của từ 押 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

(Động từ)

01

To escort, accompany under supervision; to guard or keep watch over someone

跟随着照料或看管

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To sign or affix a mark/seal on a document as proof or authentication

在公文、契约上签字或画符号,作为凭信

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To press; to press down; to weigh down; to pin (something) in place

同''压''

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To pawn; to pledge (give an item as security or collateral)

把财物交给对方作为保证

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To detain or hold someone in custody temporarily; to restrict someone's freedom (e.g., by police or guards).

暂时把人扣留,不准自由行动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Seal, signature, or mark used on official documents as proof or authorization

作为凭信而在公文、契约上所签的名字或所画的符号

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

押
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【ÁP】
Hình thái radical:
⿰,⺘,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép