Bản dịch của từ 抽 trong tiếng Anh
抽

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chōu | ㄔㄡ | ch | ou | thanh ngang |
抽 (Động từ)
To take out a part; to draw/withdraw; to spare (time); to select or extract
从中取出一部分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To sprout; to put forth (shoots, buds)
(某些植物体) 长出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To draw out; to suction or pull out liquid or gas (e.g., to smoke, to pump, to抽取)
吸;从下向上或者从里向外取出液体或者气体类的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To pull out; extract; draw out (something trapped or inserted)
把夹在中间的东西取出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To shrink (cloth, fabric); to contract or become smaller (also of a person getting shorter with age)
衣服、布等遇水后变小;人老了后身高变矮,身形变小
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To whip; to beat (usually with a thin object); to lash; to strike
打 (多指用条状物)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chōu】【ㄔㄡ】【TRỪU】
- Các biến thể:
- 㨨, 㩅, 𢭆, 𢳏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,由
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
