Bản dịch của từ 抽 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōu

ㄔㄡchouthanh ngang

(Động từ)

chōu
01

To take out a part; to draw/withdraw; to spare (time); to select or extract

从中取出一部分

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To sprout; to put forth (shoots, buds)

(某些植物体) 长出

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To draw out; to suction or pull out liquid or gas (e.g., to smoke, to pump, to抽取)

吸;从下向上或者从里向外取出液体或者气体类的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To pull out; extract; draw out (something trapped or inserted)

把夹在中间的东西取出

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To shrink (cloth, fabric); to contract or become smaller (also of a person getting shorter with age)

衣服、布等遇水后变小;人老了后身高变矮,身形变小

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To whip; to beat (usually with a thin object); to lash; to strike

打 (多指用条状物)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

抽
Bính âm:
【chōu】【ㄔㄡ】【TRỪU】
Các biến thể:
㨨, 㩅, 𢭆, 𢳏
Hình thái radical:
⿰,⺘,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép