Bản dịch của từ 抿刷 trong tiếng Anh
抿刷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐn | ㄇㄧㄣˇ | m | in | thanh hỏi |
抿刷 (Danh từ)
【mǐn shuā】
01
A brush/comb used to apply oil or water to hair (for smearing or moistening the scalp)
蘸油或水抹头发的刷子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抿刷
mǐn
抿
shuā
刷
Các từ liên quan
抿嘴
抿子
抿泣
抿笑
抿耳
刷丝
刷丝砚
刷亮
刷俐
刷充
- Bính âm:
- 【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MÂN】
- Các biến thể:
- 㨉, 冺, 呡
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,尼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
闵
忟
敃
皿
湣
暋
勄
黾
憫
鰵
忞
湏
挟
揪
拍
摌
掏
扢
搟
抷
摟
托
拥
㨙
拊
屆
泗
㪴
苸
岥
炔
𠈇
㭇
明
拙
𠅏
抿嘴
抿子
一抿子
