ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
拄
Bảng phân tích âm vị 拄
Zhǔ
To lean on (a cane, stick, etc.) for support; to prop oneself up
为了支持身体用棍仗等顶住地面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép