Bản dịch của từ 拄 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

(Động từ)

zhǔ
01

To lean on (a cane, stick, etc.) for support; to prop oneself up

为了支持身体用棍仗等顶住地面

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

拄
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【TRỤ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,主
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép