Bản dịch của từ 拄杖 trong tiếng Anh
拄杖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔ | ㄓㄨˇ | zh | u | thanh hỏi |
拄杖 (Danh từ)
【zhǔ zhàng】
01
To lean on/prop oneself up with a cane or staff; to use a walking stick for support
2.支撑着拐杖。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To support oneself with a cane or staff; (noun) a cane/staff or a person leaning on one
1.执持。
Ví dụ
03
A walking stick; cane; staff used for support
3.手杖,拐杖。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拄杖
zhǔ
拄
zhàng
杖
Các từ liên quan
拄喙
拄墙
拄撑
拄笏
拄笏看山
杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
